wood rabbit

Định nghĩa

Danh từ: Wood rabbit (thỏ rừng Bắc Mỹ) một loài thỏ nhỏ phổ biếnBắc Mỹ, bộ lông màu xám hoặc nâu, đuôi với mặt dưới màu trắng. Loài này vật chủ cho ve Ixodes pacificus Ixodes scapularis (ve gây bệnh Lyme).

dụ sử dụng
  • (Thỏ rừng Bắc Mỹ thường được thấycác cánh đồng rừng trên khắp Bắc Mỹ.)
  • (Thợ săn theo dõi thỏ rừng Bắc Mỹ để lấy lông thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Wood rabbit còn được gọi là cottontail rabbit trong tiếng Anh, nhưng không nên nhầm lẫn với các loài thỏ khác.
  • Trong ngữ cảnh sinh thái, thuật ngữ này thường dùng để chỉ loài hoặc các loài tương tự.
Biến thể từ gần giống
  • Cottontail rabbit (thỏ đuôi bông): Một tên gọi khác của wood rabbit, nhấn mạnh vào phần đuôi trắng.
  • Rabbit (thỏ): Danh từ chung chỉ các loài thỏ nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Cottontail (thỏ đuôi bông): Từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh.
  • Bush rabbit (thỏ bụi rậm): Một tên gọi khác ít dùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Track a wood rabbit: Theo dõi một con thỏ rừng Bắc Mỹ.
    • The hunter spent hours tracking a wood rabbit through the thicket. (Người thợ săn đã dành nhiều giờ để theo dõi một con thỏ rừng Bắc Mỹ qua bụi rậm.)
  • Hunt wood rabbits: Săn thỏ rừng Bắc Mỹ.
    • They went out to hunt wood rabbits for dinner. (Họ đi săn thỏ rừng Bắc Mỹ để làm bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
  • Quick as a wood rabbit: Nhanh như thỏ rừng (ám chỉ sự nhanh nhẹn).
    • He dodged the ball, quick as a wood rabbit. (Anh ấy quả bóng, nhanh như thỏ rừng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wood rabbit
A wood rabbit hops across a sun-dappled forest path.